TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침목

chimmok [t͡ɕʰimmo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 枕木

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

침목 nghĩa là tà vẹt.

Nghĩa của 침목

Danh từ

  1. Tà vẹt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 枕木 — railroad tie

Câu hỏi thường gặp

침목 nghĩa là gì?

침목 (danh từ) nghĩa là tà vẹt.

침목 đọc thế nào?

침목 đọc là chimmok (romaja), IPA [t͡ɕʰimmo̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.