침실
Lưu ý: âm Hán Việt “tẩm thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 침실 nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
침실 nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.
Nghĩa của 침실
Danh từ
- Phòng ngủ, buồng ngủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 寢室 — bedroom
Câu hỏi thường gặp
침실 nghĩa là gì?
침실 (danh từ) nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.
침실 đọc thế nào?
침실 đọc là chimsil (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 침실 là gì?
침실 viết bằng chữ Hán là 寢室, âm Hán Việt "tẩm thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tẩm thất" trong tiếng Việt — 침실 nghĩa là phòng ngủ, buồng ngủ.