TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침입종

chimipjong [t͡ɕʰimip̚t͡ɕ͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 侵入種 XÂM NHẬP CHỦNG 侵 xâm·入 nhập·種 chủng

Lưu ý: âm Hán Việt “xâm nhập chủng” — nghĩa tiếng Việt khác: 침입종 nghĩa là loài xâm lấn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

침입종 nghĩa là loài xâm lấn.

Nghĩa của 침입종

Danh từ

  1. Loài xâm lấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 侵入種 — invasive species

Câu hỏi thường gặp

침입종 nghĩa là gì?

침입종 (danh từ) nghĩa là loài xâm lấn.

침입종 đọc thế nào?

침입종 đọc là chimipjong (romaja), IPA [t͡ɕʰimip̚t͡ɕ͈o̞ŋ].

Âm Hán Việt của 침입종 là gì?

침입종 viết bằng chữ Hán là 侵入種, âm Hán Việt "xâm nhập chủng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xâm nhập chủng" trong tiếng Việt — 침입종 nghĩa là loài xâm lấn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.