침입종
Lưu ý: âm Hán Việt “xâm nhập chủng” — nghĩa tiếng Việt khác: 침입종 nghĩa là loài xâm lấn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
침입종 nghĩa là loài xâm lấn.
Nghĩa của 침입종
Danh từ
- Loài xâm lấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 侵入種 — invasive species
Câu hỏi thường gặp
침입종 nghĩa là gì?
침입종 (danh từ) nghĩa là loài xâm lấn.
침입종 đọc thế nào?
침입종 đọc là chimipjong (romaja), IPA [t͡ɕʰimip̚t͡ɕ͈o̞ŋ].
Âm Hán Việt của 침입종 là gì?
침입종 viết bằng chữ Hán là 侵入種, âm Hán Việt "xâm nhập chủng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xâm nhập chủng" trong tiếng Việt — 침입종 nghĩa là loài xâm lấn.