침입하다
침입하다 nghĩa là xâm lược, xâm chiếm.
Nghĩa của 침입하다
Động từ
- Xâm lược, xâm chiếm, xâm lăng.
Cách chia của 침입하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 침입해요chimiphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 침입합니다chimiphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 침입해chimiphae |
| Quá khứ — lịch sự | 침입했어요chimiphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 침입했습니다chimiphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 침입하겠어요chimiphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 침입하고chimiphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 침입하는chimiphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 침입한다chimiphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 침입했다chimiphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 침입합니까chimiphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 침입하자chimiphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 침입해라chimiphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 침입합시오chimiphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 침입해서chimiphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 침입하니까chimiphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 침입하지만chimiphajiman |
| "Nếu…" -면 | 침입하면chimiphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 침입하려고chimipharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 침입하기chimiphagi |
| Định ngữ quá khứ | 침입한chimiphan |
| Định ngữ tương lai | 침입할chimiphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to invade; to break in; to trespass
Câu hỏi thường gặp
침입하다 nghĩa là gì?
침입하다 (động từ) nghĩa là xâm lược, xâm chiếm.
침입하다 đọc thế nào?
침입하다 đọc là chimiphada (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mipʰa̠da̠].