TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침체

chimche [ˈt͡ɕʰi(ː)mt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 沈滯

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

침체 nghĩa là đình đốn, đình trệ.

Nghĩa của 침체

Danh từ

  1. Đình đốn, đình trệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 沈滯 — depression; stagnation

Câu hỏi thường gặp

침체 nghĩa là gì?

침체 (danh từ) nghĩa là đình đốn, đình trệ.

침체 đọc thế nào?

침체 đọc là chimche (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰi(ː)mt͡ɕʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.