TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

침팬지

chimpaenji [t͡ɕʰimpʰɛɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

침팬지 nghĩa là tinh tinh.

Nghĩa của 침팬지

Danh từ

  1. Tinh tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimpanzee

Câu hỏi thường gặp

침팬지 nghĩa là gì?

침팬지 (danh từ) nghĩa là tinh tinh.

침팬지 đọc thế nào?

침팬지 đọc là chimpaenji (romaja), IPA [t͡ɕʰimpʰɛɲd͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.