TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

칫솔

chitsol [t͡ɕʰiss͈o̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

칫솔 nghĩa là bàn chải đánh răng, bàn chải.

Nghĩa của 칫솔

Danh từ

  1. Bàn chải đánh răng, bàn chải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toothbrush

Câu hỏi thường gặp

칫솔 nghĩa là gì?

칫솔 (danh từ) nghĩa là bàn chải đánh răng, bàn chải.

칫솔 đọc thế nào?

칫솔 đọc là chitsol (romaja), IPA [t͡ɕʰiss͈o̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.