칭찬
Lưu ý: âm Hán Việt “xưng tán” — nghĩa tiếng Việt khác: 칭찬 nghĩa là lời khen. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
칭찬 nghĩa là lời khen.
Nghĩa của 칭찬
Danh từ
- Lời khen.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 칭찬
- 칭찬하다 — Khen ngợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 稱讚 — compliment, praise
Câu hỏi thường gặp
칭찬 nghĩa là gì?
칭찬 (danh từ) nghĩa là lời khen.
칭찬 đọc thế nào?
칭찬 đọc là chingchan (romaja), IPA [t͡ɕʰiŋt͡ɕʰa̠n].
Âm Hán Việt của 칭찬 là gì?
칭찬 viết bằng chữ Hán là 稱讚, âm Hán Việt "xưng tán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xưng tán" trong tiếng Việt — 칭찬 nghĩa là lời khen.