TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

칭찬

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chingchan [t͡ɕʰiŋt͡ɕʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 稱讚 XƯNG TÁN 稱 xưng·讚 tán

Lưu ý: âm Hán Việt “xưng tán” — nghĩa tiếng Việt khác: 칭찬 nghĩa là lời khen. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

칭찬 nghĩa là lời khen.

Nghĩa của 칭찬

Danh từ

  1. Lời khen.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 칭찬

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 稱讚 — compliment, praise

Câu hỏi thường gặp

칭찬 nghĩa là gì?

칭찬 (danh từ) nghĩa là lời khen.

칭찬 đọc thế nào?

칭찬 đọc là chingchan (romaja), IPA [t͡ɕʰiŋt͡ɕʰa̠n].

Âm Hán Việt của 칭찬 là gì?

칭찬 viết bằng chữ Hán là 稱讚, âm Hán Việt "xưng tán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xưng tán" trong tiếng Việt — 칭찬 nghĩa là lời khen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.