칭찬하다
Lưu ý: âm Hán Việt “xưng tán” — nghĩa tiếng Việt khác: 칭찬하다 nghĩa là khen ngợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
칭찬하다 nghĩa là khen ngợi.
Nghĩa của 칭찬하다
Động từ
- Khen ngợi.
Cách chia của 칭찬하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 칭찬해요chingchanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 칭찬합니다chingchanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 칭찬해chingchanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 칭찬했어요chingchanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 칭찬했습니다chingchanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 칭찬하겠어요chingchanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 칭찬하고chingchanhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 칭찬하는chingchanhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 칭찬한다chingchanhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 칭찬했다chingchanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 칭찬합니까chingchanhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 칭찬하자chingchanhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 칭찬해라chingchanhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 칭찬합시오chingchanhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 칭찬해서chingchanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 칭찬하니까chingchanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 칭찬하지만chingchanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 칭찬하면chingchanhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 칭찬하려고chingchanharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 칭찬하기chingchanhagi |
| Định ngữ quá khứ | 칭찬한chingchanhan |
| Định ngữ tương lai | 칭찬할chingchanhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 稱讚— — to compliment, to praise
Câu hỏi thường gặp
칭찬하다 nghĩa là gì?
칭찬하다 (động từ) nghĩa là khen ngợi.
칭찬하다 đọc thế nào?
칭찬하다 đọc là chingchanhada (romaja), IPA [t͡ɕʰiŋt͡ɕʰa̠nɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 칭찬하다 là gì?
칭찬하다 viết bằng chữ Hán là 稱讚—, âm Hán Việt "xưng tán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xưng tán" trong tiếng Việt — 칭찬하다 nghĩa là khen ngợi.