TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캠페인

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kaempein [kʰɛmpʰe̞in] giọng máy của trình duyệt

캠페인 nghĩa là chiến dịch, vận động.

Nghĩa của 캠페인

Danh từ

  1. Chiến dịch, vận động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ campaign

Câu hỏi thường gặp

캠페인 nghĩa là gì?

캠페인 (danh từ) nghĩa là chiến dịch, vận động.

캠페인 đọc thế nào?

캠페인 đọc là kaempein (romaja), IPA [kʰɛmpʰe̞in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.