TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캠퍼스

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kaempeoseu [kʰɛmpʰʌ̹sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

캠퍼스 nghĩa là khuôn viên, khu học xá, khu trường.

Nghĩa của 캠퍼스

Danh từ

  1. Khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở.
  2. Khu trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ campus (grounds or property of a school, etc)

Câu hỏi thường gặp

캠퍼스 nghĩa là gì?

캠퍼스 (danh từ) nghĩa là khuôn viên, khu học xá, khu trường.

캠퍼스 đọc thế nào?

캠퍼스 đọc là kaempeoseu (romaja), IPA [kʰɛmpʰʌ̹sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.