캠퍼스
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kaempeoseu
[kʰɛmpʰʌ̹sʰɯ] giọng máy của trình duyệt
캠퍼스 nghĩa là khuôn viên, khu học xá, khu trường.
Nghĩa của 캠퍼스
Danh từ
- Khuôn viên, khu học xá, sân trường, cơ sở.
- Khu trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ campus (grounds or property of a school, etc)
Câu hỏi thường gặp
캠퍼스 nghĩa là gì?
캠퍼스 (danh từ) nghĩa là khuôn viên, khu học xá, khu trường.
캠퍼스 đọc thế nào?
캠퍼스 đọc là kaempeoseu (romaja), IPA [kʰɛmpʰʌ̹sʰɯ].