kaempeupaieo[kʰɛmpʰɯpʰa̠iʌ̹]giọng máy của trình duyệt
캠프파이어 nghĩa là lửa trại.
Nghĩa của 캠프파이어
Danh từ
Lửa trại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ campfire
Câu hỏi thường gặp
캠프파이어 nghĩa là gì?
캠프파이어 (danh từ) nghĩa là lửa trại.
캠프파이어 đọc thế nào?
캠프파이어 đọc là kaempeupaieo (romaja), IPA [kʰɛmpʰɯpʰa̠iʌ̹].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.