TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

커뮤니케이션

keomyunikeisyeon [kʰʌ̹mjunikʰe̞iɕʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

커뮤니케이션 nghĩa là truyền thông.

Nghĩa của 커뮤니케이션

Danh từ

  1. Truyền thông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communication (concept of exchanging information)

Câu hỏi thường gặp

커뮤니케이션 nghĩa là gì?

커뮤니케이션 (danh từ) nghĩa là truyền thông.

커뮤니케이션 đọc thế nào?

커뮤니케이션 đọc là keomyunikeisyeon (romaja), IPA [kʰʌ̹mjunikʰe̞iɕʰʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.