커지다
커지다 nghĩa là to ra, lớn lên.
Nghĩa của 커지다
Động từ
- To ra, lớn lên. (biên soạn)
Cách chia của 커지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 커져요keojeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 커집니다keojimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 커져keojeo |
| Quá khứ — lịch sự | 커졌어요keojeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 커졌습니다keojeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 커지겠어요keojigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 커지고keojigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 커지는keojineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 커진다keojinda |
| Quá khứ — trần thuật | 커졌다keojeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 커집니까keojimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 커지자keojija |
| Mệnh lệnh thân mật | 커져라keojeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 커집시오keojipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 커져서keojeoseo |
| "Vì…" -니까 | 커지니까keojinikka |
| "…nhưng" -지만 | 커지지만keojijiman |
| "Nếu…" -면 | 커지면keojimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 커지려고keojiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 커지기keojigi |
| Định ngữ quá khứ | 커진keojin |
| Định ngữ tương lai | 커질keojil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ To become large or larger; to expand.
Câu hỏi thường gặp
커지다 nghĩa là gì?
커지다 (động từ) nghĩa là to ra, lớn lên.
커지다 đọc thế nào?
커지다 đọc là keojida (romaja), IPA [kʰʌ̹d͡ʑida̠].