TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

커지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
keojida [kʰʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

커지다 nghĩa là to ra, lớn lên.

Nghĩa của 커지다

Động từ

  1. To ra, lớn lên. (biên soạn)

Cách chia của 커지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn커져요keojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở커집니다keojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi커져keojeo
Quá khứ — lịch sự커졌어요keojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng커졌습니다keojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-커지겠어요keojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고커지고keojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ커지는keojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký커진다keojinda
Quá khứ — trần thuật커졌다keojeotda
Câu hỏi trang trọng커집니까keojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자커지자keojija
Mệnh lệnh thân mật커져라keojeora
Mệnh lệnh trang trọng커집시오keojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서커져서keojeoseo
"Vì…" -니까커지니까keojinikka
"…nhưng" -지만커지지만keojijiman
"Nếu…" -면커지면keojimyeon
Mục đích "để…" -려고커지려고keojiryeogo
Danh từ hoá -기커지기keojigi
Định ngữ quá khứ커진keojin
Định ngữ tương lai커질keojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To become large or larger; to expand.

Câu hỏi thường gặp

커지다 nghĩa là gì?

커지다 (động từ) nghĩa là to ra, lớn lên.

커지다 đọc thế nào?

커지다 đọc là keojida (romaja), IPA [kʰʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.