TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

커터칼

keoteokal [kʰʌ̹tʰʌ̹kʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

커터칼 nghĩa là dao rọc giấy.

Nghĩa của 커터칼

Danh từ

  1. Dao rọc giấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ utility knife

Câu hỏi thường gặp

커터칼 nghĩa là gì?

커터칼 (danh từ) nghĩa là dao rọc giấy.

커터칼 đọc thế nào?

커터칼 đọc là keoteokal (romaja), IPA [kʰʌ̹tʰʌ̹kʰa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.