TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

커플

keopeul [kʰʌ̹pʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt

커플 nghĩa là đôi vợ chồng, đôi.

Nghĩa của 커플

Danh từ

  1. Đôi vợ chồng, đôi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 커플

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 커플

  • 공원에 커플 여럿이 산책하고 있었다. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.Tatoeba #14028408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ couple

Câu hỏi thường gặp

커플 nghĩa là gì?

커플 (danh từ) nghĩa là đôi vợ chồng, đôi.

커플 đọc thế nào?

커플 đọc là keopeul (romaja), IPA [kʰʌ̹pʰɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.