TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

커피

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
keopi [kʰʌ̹pʰi] giọng máy của trình duyệt

커피 nghĩa là cà phê.

Nghĩa của 커피

Danh từ

  1. Cà phê.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 커피

Câu ví dụ với 커피

  • 커피 한 잔? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2148064

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coffee, especially the beverage

Câu hỏi thường gặp

커피 nghĩa là gì?

커피 (danh từ) nghĩa là cà phê.

커피 đọc thế nào?

커피 đọc là keopi (romaja), IPA [kʰʌ̹pʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.