TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

케니아

tên riêng
Kenia [kʰe̞nia̠] giọng máy của trình duyệt

케니아 nghĩa là kê-ni-a.

Nghĩa của 케니아

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Kê-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kenya (a country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

케니아 nghĩa là gì?

케니아 (danh từ riêng) nghĩa là kê-ni-a.

케니아 đọc thế nào?

케니아 đọc là Kenia (romaja), IPA [kʰe̞nia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.