TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

케이블

keibeul [kʰe̞ibɯɭ] giọng máy của trình duyệt

케이블 nghĩa là cáp, truyền hình cáp.

Nghĩa của 케이블

Danh từ

  1. Cáp.
  2. Truyền hình cáp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cable

Câu hỏi thường gặp

케이블 nghĩa là gì?

케이블 (danh từ) nghĩa là cáp, truyền hình cáp.

케이블 đọc thế nào?

케이블 đọc là keibeul (romaja), IPA [kʰe̞ibɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.