TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

케이크

keikeu [kʰe̞ikxɯ] giọng máy của trình duyệt

케이크 nghĩa là bánh, bánh ngọt.

Nghĩa của 케이크

Danh từ

  1. Bánh, bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 케이크

Câu ví dụ với 케이크

  • 어머니가 케이크를 만들고 계세요. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961998

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cake

Câu hỏi thường gặp

케이크 nghĩa là gì?

케이크 (danh từ) nghĩa là bánh, bánh ngọt.

케이크 đọc thế nào?

케이크 đọc là keikeu (romaja), IPA [kʰe̞ikxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.