TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코미디언

komidieon [kʰo̞midiʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

코미디언 nghĩa là diễn viên hài, nghệ sĩ hài.

Nghĩa của 코미디언

Danh từ

  1. Diễn viên hài, nghệ sĩ hài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comedian

Câu hỏi thường gặp

코미디언 nghĩa là gì?

코미디언 (danh từ) nghĩa là diễn viên hài, nghệ sĩ hài.

코미디언 đọc thế nào?

코미디언 đọc là komidieon (romaja), IPA [kʰo̞midiʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.