TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코미디

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
komidi [kʰo̞midi] giọng máy của trình duyệt

코미디 nghĩa là hài kịch.

Nghĩa của 코미디

Danh từ

  1. Hài kịch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코미디

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comedy

Câu hỏi thường gặp

코미디 nghĩa là gì?

코미디 (danh từ) nghĩa là hài kịch.

코미디 đọc thế nào?

코미디 đọc là komidi (romaja), IPA [kʰo̞midi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.