코믹
komik
[kʰo̞mik̚] giọng máy của trình duyệt
코믹 nghĩa là hài kịch.
Nghĩa của 코믹
Danh từ
- Hài kịch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코믹
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comedy
Câu hỏi thường gặp
코믹 nghĩa là gì?
코믹 (danh từ) nghĩa là hài kịch.
코믹 đọc thế nào?
코믹 đọc là komik (romaja), IPA [kʰo̞mik̚].