코발트
kobalteu
[kʰo̞ba̠ɭtʰɯ] giọng máy của trình duyệt
코발트 nghĩa là coban.
Nghĩa của 코발트
Danh từ
- Coban.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cobalt
Câu hỏi thường gặp
코발트 nghĩa là gì?
코발트 (danh từ) nghĩa là coban.
코발트 đọc thế nào?
코발트 đọc là kobalteu (romaja), IPA [kʰo̞ba̠ɭtʰɯ].