TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코브라

kobeura [kʰo̞bɯɾa̠] giọng máy của trình duyệt

코브라 nghĩa là rắn hổ mang, hổ mang.

Nghĩa của 코브라

Danh từ

  1. Rắn hổ mang, hổ mang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobra

Câu hỏi thường gặp

코브라 nghĩa là gì?

코브라 (danh từ) nghĩa là rắn hổ mang, hổ mang.

코브라 đọc thế nào?

코브라 đọc là kobeura (romaja), IPA [kʰo̞bɯɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.