TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코소보

tên riêng
Kosobo [kʰo̞sʰo̞bo̞] giọng máy của trình duyệt

코소보 nghĩa là cô-xô-vô.

Nghĩa của 코소보

Danh từ riêng

  1. Cô-xô-vô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kosovo (a partly-recognized country on the Balkan Peninsula in Southeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

코소보 nghĩa là gì?

코소보 (danh từ riêng) nghĩa là cô-xô-vô.

코소보 đọc thế nào?

코소보 đọc là Kosobo (romaja), IPA [kʰo̞sʰo̞bo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.