TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코스모스

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
koseumoseu [kʰo̞sʰɯmo̞sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

코스모스 nghĩa là vũ trụ.

Nghĩa của 코스모스

Danh từ

  1. Vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosmos (Cosmos bipinnatus)

Câu hỏi thường gặp

코스모스 nghĩa là gì?

코스모스 (danh từ) nghĩa là vũ trụ.

코스모스 đọc thế nào?

코스모스 đọc là koseumoseu (romaja), IPA [kʰo̞sʰɯmo̞sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.