코치
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kochi
[kʰo̞t͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
코치 nghĩa là huấn luyện viên.
Nghĩa của 코치
Danh từ
- Huấn luyện viên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코치
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coach (trainer)
Câu hỏi thường gặp
코치 nghĩa là gì?
코치 (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên.
코치 đọc thế nào?
코치 đọc là kochi (romaja), IPA [kʰo̞t͡ɕʰi].