TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

큰일

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
keunil [kxɯnniɭ] giọng máy của trình duyệt

큰일 nghĩa là việc lớn, việc hệ trọng.

Nghĩa của 큰일

Danh từ

  1. Việc lớn, việc hệ trọng; chuyện nguy (큰일 났다 — gay to rồi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ important affair; serious trouble

Câu hỏi thường gặp

큰일 nghĩa là gì?

큰일 (danh từ) nghĩa là việc lớn, việc hệ trọng.

큰일 đọc thế nào?

큰일 đọc là keunil (romaja), IPA [kxɯnniɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.