TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

클래스

keullaeseu [kxɯɭɭɛsʰɯ] giọng máy của trình duyệt

클래스 nghĩa là lớp, hạng.

Nghĩa của 클래스

Danh từ

  1. Lớp.
  2. Hạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ class (group of students in a regularly scheduled meeting with a teacher); class of things (typically products) sharing certain features; class

Câu hỏi thường gặp

클래스 nghĩa là gì?

클래스 (danh từ) nghĩa là lớp, hạng.

클래스 đọc thế nào?

클래스 đọc là keullaeseu (romaja), IPA [kxɯɭɭɛsʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.