클래식
keullaesik
[kxɯɭɭɛɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
클래식 nghĩa là kinh điển, nhạc cổ điển.
Nghĩa của 클래식
Danh từ
- Kinh điển.
- Nhạc cổ điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classic; classical music
Câu hỏi thường gặp
클래식 nghĩa là gì?
클래식 (danh từ) nghĩa là kinh điển, nhạc cổ điển.
클래식 đọc thế nào?
클래식 đọc là keullaesik (romaja), IPA [kxɯɭɭɛɕʰik̚].