TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

클래식

keullaesik [kxɯɭɭɛɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt

클래식 nghĩa là kinh điển, nhạc cổ điển.

Nghĩa của 클래식

Danh từ

  1. Kinh điển.
  2. Nhạc cổ điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classic; classical music

Câu hỏi thường gặp

클래식 nghĩa là gì?

클래식 (danh từ) nghĩa là kinh điển, nhạc cổ điển.

클래식 đọc thế nào?

클래식 đọc là keullaesik (romaja), IPA [kxɯɭɭɛɕʰik̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.