TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

클로버

keullobeo [kxɯɭɭo̞bʌ̹] giọng máy của trình duyệt

클로버 nghĩa là cỏ ba lá.

Nghĩa của 클로버

Danh từ

  1. Cỏ ba lá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clover; white clover, Trifolium repens; club, clover

Câu hỏi thường gặp

클로버 nghĩa là gì?

클로버 (danh từ) nghĩa là cỏ ba lá.

클로버 đọc thế nào?

클로버 đọc là keullobeo (romaja), IPA [kxɯɭɭo̞bʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.