TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

클리셰

keullisye [kxɯʎʎiɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt

클리셰 nghĩa là sáo ngữ.

Nghĩa của 클리셰

Danh từ

  1. Sáo ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cliché (platitude)

Câu hỏi thường gặp

클리셰 nghĩa là gì?

클리셰 (danh từ) nghĩa là sáo ngữ.

클리셰 đọc thế nào?

클리셰 đọc là keullisye (romaja), IPA [kxɯʎʎiɕʰe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.