클리셰
keullisye
[kxɯʎʎiɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
클리셰 nghĩa là sáo ngữ.
Nghĩa của 클리셰
Danh từ
- Sáo ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cliché (platitude)
Câu hỏi thường gặp
클리셰 nghĩa là gì?
클리셰 (danh từ) nghĩa là sáo ngữ.
클리셰 đọc thế nào?
클리셰 đọc là keullisye (romaja), IPA [kxɯʎʎiɕʰe̞].