클릭하다
클릭하다 nghĩa là nhấn chuột, nhấn.
Nghĩa của 클릭하다
Động từ
- Nhấn chuột, nhấn, nhấp chuột, nhấp, bấm chuột, bấm.
Cách chia của 클릭하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 클릭해요keullikhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 클릭합니다keullikhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 클릭해keullikhae |
| Quá khứ — lịch sự | 클릭했어요keullikhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 클릭했습니다keullikhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 클릭하겠어요keullikhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 클릭하고keullikhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 클릭하는keullikhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 클릭한다keullikhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 클릭했다keullikhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 클릭합니까keullikhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 클릭하자keullikhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 클릭해라keullikhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 클릭합시오keullikhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 클릭해서keullikhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 클릭하니까keullikhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 클릭하지만keullikhajiman |
| "Nếu…" -면 | 클릭하면keullikhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 클릭하려고keullikharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 클릭하기keullikhagi |
| Định ngữ quá khứ | 클릭한keullikhan |
| Định ngữ tương lai | 클릭할keullikhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 클릭하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to click (press and release (button on a mouse))
Câu hỏi thường gặp
클릭하다 nghĩa là gì?
클릭하다 (động từ) nghĩa là nhấn chuột, nhấn.
클릭하다 đọc thế nào?
클릭하다 đọc là keullikhada (romaja), IPA [kxɯʎʎikʰa̠da̠].