키
키 nghĩa là chiều cao, phím.
Nghĩa của 키
Danh từ
- Chiều cao (người, động vật). (biên soạn)
Danh từ
- Phím.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 키
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 키
- 그들은 이제 키가 같다. Bây giờ họ cao bằng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13866411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ height of a person or animal
- Danh từ rudder or helm (of a boat or ship)
- Danh từ winnowing basket
- Danh từ key (generally electronic); key (on the keyboard of a computer)
- Danh từ chi (name of the Greek, Ancient Greek letter χ)
Câu hỏi thường gặp
키 nghĩa là gì?
키 (danh từ) nghĩa là chiều cao, phím.
키 đọc thế nào?
키 đọc là ki (romaja), IPA [cçi].