TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

키

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ki [cçi] giọng máy của trình duyệt

키 nghĩa là chiều cao, phím.

Nghĩa của 키

Danh từ

  1. Chiều cao (người, động vật). (biên soạn)

Danh từ

  1. Phím.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 키

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 키

  • 그들은 이제 키가 같다. Bây giờ họ cao bằng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13866411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ height of a person or animal
  • Danh từ rudder or helm (of a boat or ship)
  • Danh từ winnowing basket
  • Danh từ key (generally electronic); key (on the keyboard of a computer)
  • Danh từ chi (name of the Greek, Ancient Greek letter χ)

Câu hỏi thường gặp

키 nghĩa là gì?

키 (danh từ) nghĩa là chiều cao, phím.

키 đọc thế nào?

키 đọc là ki (romaja), IPA [cçi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.