킹
king
[cçiŋ] giọng máy của trình duyệt
킹 nghĩa là vua, già, k.
Nghĩa của 킹
Danh từ
- Vua.
- Già, k.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a king
Câu hỏi thường gặp
킹 nghĩa là gì?
킹 (danh từ) nghĩa là vua, già, k.
킹 đọc thế nào?
킹 đọc là king (romaja), IPA [cçiŋ].