TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tada [tʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

타다 nghĩa là đi, lên, lái, cưỡi.

Nghĩa của 타다

Động từ

  1. Đi (xe, tàu, máy bay), lên (xe), cưỡi. (biên soạn)
  2. Lái, cưỡi, cỡi.
  3. Đi.
  4. Lên, lên xe.

Động từ

  1. Cháy.

Cách chia của 타다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn타요tayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở탑니다tamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi타ta
Quá khứ — lịch sự탔어요tasseoyo
Quá khứ — trang trọng탔습니다tatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-타겠어요tagesseoyo
Nối "và, rồi" -고타고tago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ타는taneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký탄다tanda
Quá khứ — trần thuật탔다tatda
Câu hỏi trang trọng탑니까tamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자타자taja
Mệnh lệnh thân mật타라tara
Mệnh lệnh trang trọng탑시오tapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서타서taseo
"Vì…" -니까타니까tanikka
"…nhưng" -지만타지만tajiman
"Nếu…" -면타면tamyeon
Mục đích "để…" -려고타려고taryeogo
Danh từ hoá -기타기tagi
Định ngữ quá khứ탄tan
Định ngữ tương lai탈tal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 타다

  • 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ride (horse, bicycle, etc.), to get on (bus, car, etc.); to take a route; to mount or climb (tree, cliff, mountain, etc.); to get on a person; to take advantage of (an opportunity, chance); to flow, be carried away on something, to ride (wind, stream, current, etc.); to ski, skate; to ride (swing, seesaw)
  • Động từ to burn; to tan
  • Động từ to mix; to dilute; to water down
  • Động từ to receive
  • Động từ to pluck, to play a stringed instrument

Câu hỏi thường gặp

타다 nghĩa là gì?

타다 (động từ) nghĩa là đi, lên, lái, cưỡi.

타다 đọc thế nào?

타다 đọc là tada (romaja), IPA [tʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.