타다
타다 nghĩa là đi, lên, lái, cưỡi.
Nghĩa của 타다
Động từ
- Đi (xe, tàu, máy bay), lên (xe), cưỡi. (biên soạn)
- Lái, cưỡi, cỡi.
- Đi.
- Lên, lên xe.
Động từ
- Cháy.
Cách chia của 타다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 타요tayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 탑니다tamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 타ta |
| Quá khứ — lịch sự | 탔어요tasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 탔습니다tatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 타겠어요tagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 타고tago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 타는taneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 탄다tanda |
| Quá khứ — trần thuật | 탔다tatda |
| Câu hỏi trang trọng | 탑니까tamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 타자taja |
| Mệnh lệnh thân mật | 타라tara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 탑시오tapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 타서taseo |
| "Vì…" -니까 | 타니까tanikka |
| "…nhưng" -지만 | 타지만tajiman |
| "Nếu…" -면 | 타면tamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 타려고taryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 타기tagi |
| Định ngữ quá khứ | 탄tan |
| Định ngữ tương lai | 탈tal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 타다
- 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13755020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ride (horse, bicycle, etc.), to get on (bus, car, etc.); to take a route; to mount or climb (tree, cliff, mountain, etc.); to get on a person; to take advantage of (an opportunity, chance); to flow, be carried away on something, to ride (wind, stream, current, etc.); to ski, skate; to ride (swing, seesaw)
- Động từ to burn; to tan
- Động từ to mix; to dilute; to water down
- Động từ to receive
- Động từ to pluck, to play a stringed instrument
Câu hỏi thường gặp
타다 nghĩa là gì?
타다 (động từ) nghĩa là đi, lên, lái, cưỡi.
타다 đọc thế nào?
타다 đọc là tada (romaja), IPA [tʰa̠da̠].