타륜
Lưu ý: âm Hán Việt “đà luân” — nghĩa tiếng Việt khác: 타륜 nghĩa là tay lái, bánh lái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
타륜 nghĩa là tay lái, bánh lái.
Nghĩa của 타륜
Danh từ
- Tay lái, bánh lái (thường được dùng trong thuyền hoặc tàu thủy).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 舵輪 — helm, steering wheel (usually of a boat or ship)
Câu hỏi thường gặp
타륜 nghĩa là gì?
타륜 (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.
타륜 đọc thế nào?
타륜 đọc là taryun (romaja), IPA [tʰa̠ɾjun].
Âm Hán Việt của 타륜 là gì?
타륜 viết bằng chữ Hán là 舵輪, âm Hán Việt "đà luân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đà luân" trong tiếng Việt — 타륜 nghĩa là tay lái, bánh lái.