TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타륜

taryun [tʰa̠ɾjun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 舵輪 ĐÀ LUÂN 舵 đà·輪 luân

Lưu ý: âm Hán Việt “đà luân” — nghĩa tiếng Việt khác: 타륜 nghĩa là tay lái, bánh lái. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

타륜 nghĩa là tay lái, bánh lái.

Nghĩa của 타륜

Danh từ

  1. Tay lái, bánh lái (thường được dùng trong thuyền hoặc tàu thủy).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 舵輪 — helm, steering wheel (usually of a boat or ship)

Câu hỏi thường gặp

타륜 nghĩa là gì?

타륜 (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.

타륜 đọc thế nào?

타륜 đọc là taryun (romaja), IPA [tʰa̠ɾjun].

Âm Hán Việt của 타륜 là gì?

타륜 viết bằng chữ Hán là 舵輪, âm Hán Việt "đà luân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đà luân" trong tiếng Việt — 타륜 nghĩa là tay lái, bánh lái.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.