TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타밀어

tamireo [tʰa̠miɾʌ̹] giọng máy của trình duyệt

타밀어 nghĩa là tiếng tamil.

Nghĩa của 타밀어

Danh từ

  1. Tiếng Tamil.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tamil (the language)

Câu hỏi thường gặp

타밀어 nghĩa là gì?

타밀어 (danh từ) nghĩa là tiếng tamil.

타밀어 đọc thế nào?

타밀어 đọc là tamireo (romaja), IPA [tʰa̠miɾʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.