TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타이

tên riêng
Tai [tʰa̠i] giọng máy của trình duyệt

타이 nghĩa là thái lan, nước thái lan.

Nghĩa của 타이

Danh từ riêng

  1. Thái Lan, nước Thái Lan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 타이

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Thailand (a country in Southeast Asia)

Câu hỏi thường gặp

타이 nghĩa là gì?

타이 (danh từ riêng) nghĩa là thái lan, nước thái lan.

타이 đọc thế nào?

타이 đọc là Tai (romaja), IPA [tʰa̠i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.