TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타이어

taieo [tʰa̠iʌ̹] giọng máy của trình duyệt

타이어 nghĩa là tiếng thái lan, tiếng thái.

Nghĩa của 타이어

Danh từ

  1. Tiếng Thái Lan, tiếng Thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Thai (language)
  • Danh từ pneumatic tire

Câu hỏi thường gặp

타이어 nghĩa là gì?

타이어 (danh từ) nghĩa là tiếng thái lan, tiếng thái.

타이어 đọc thế nào?

타이어 đọc là taieo (romaja), IPA [tʰa̠iʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.