TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타이위안

tên riêng
Taiwian [tʰa̠iɥia̠n] giọng máy của trình duyệt

타이위안 nghĩa là thái nguyên.

Nghĩa của 타이위안

Danh từ riêng

  1. Thái Nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Taiyuan (a prefecture-level city, the provincial capital of Shanxi, in northern China)

Câu hỏi thường gặp

타이위안 nghĩa là gì?

타이위안 (danh từ riêng) nghĩa là thái nguyên.

타이위안 đọc thế nào?

타이위안 đọc là Taiwian (romaja), IPA [tʰa̠iɥia̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.