taipogeuraepi[tʰa̠ipʰo̞ɡɯɾɛpʰi]giọng máy của trình duyệt
타이포그래피 nghĩa là thuật in máy.
Nghĩa của 타이포그래피
Danh từ
Thuật in máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ typography
Câu hỏi thường gặp
타이포그래피 nghĩa là gì?
타이포그래피 (danh từ) nghĩa là thuật in máy.
타이포그래피 đọc thế nào?
타이포그래피 đọc là taipogeuraepi (romaja), IPA [tʰa̠ipʰo̞ɡɯɾɛpʰi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.