TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

타임머신

taimmeosin [tʰa̠immʌ̹ɕʰin] giọng máy của trình duyệt

타임머신 nghĩa là cỗ máy thời gian.

Nghĩa của 타임머신

Danh từ

  1. Cỗ máy thời gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time machine

Câu hỏi thường gặp

타임머신 nghĩa là gì?

타임머신 (danh từ) nghĩa là cỗ máy thời gian.

타임머신 đọc thế nào?

타임머신 đọc là taimmeosin (romaja), IPA [tʰa̠immʌ̹ɕʰin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.