TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탄약

tanyak [ˈtʰa̠(ː)ɲa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 彈藥 ĐẠN DƯỢC 彈 đạn·藥 dược

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạn dược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

탄약 nghĩa là đạn dược.

Nghĩa của 탄약

Danh từ

  1. Đạn dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 彈藥 — ammunition (articles used in charging firearms and ordnance of all kinds)

Câu hỏi thường gặp

탄약 nghĩa là gì?

탄약 (danh từ) nghĩa là đạn dược.

탄약 đọc thế nào?

탄약 đọc là tanyak (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)ɲa̠k̚].

Âm Hán Việt của 탄약 là gì?

탄약 viết bằng chữ Hán là 彈藥, âm Hán Việt "đạn dược". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đạn dược" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.