Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đàn áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
탄압 nghĩa là đàn áp.
Nghĩa của 탄압
Danh từ
Đàn áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ彈壓 — oppression; suppression; repression
Câu hỏi thường gặp
탄압 nghĩa là gì?
탄압 (danh từ) nghĩa là đàn áp.
탄압 đọc thế nào?
탄압 đọc là tanap (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)na̠p̚].
Âm Hán Việt của 탄압 là gì?
탄압 viết bằng chữ Hán là 彈壓, âm Hán Việt "đàn áp". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đàn áp" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.