TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탄원하다

tanwonhada [ˈtʰa̠(ː)nwʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

탄원하다 nghĩa là khẩn cầu.

Nghĩa của 탄원하다

Động từ

  1. Khẩn cầu.

Cách chia của 탄원하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn탄원해요tanwonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở탄원합니다tanwonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi탄원해tanwonhae
Quá khứ — lịch sự탄원했어요tanwonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng탄원했습니다tanwonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-탄원하겠어요tanwonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고탄원하고tanwonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ탄원하는tanwonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký탄원한다tanwonhanda
Quá khứ — trần thuật탄원했다tanwonhaetda
Câu hỏi trang trọng탄원합니까tanwonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자탄원하자tanwonhaja
Mệnh lệnh thân mật탄원해라tanwonhaera
Mệnh lệnh trang trọng탄원합시오tanwonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서탄원해서tanwonhaeseo
"Vì…" -니까탄원하니까tanwonhanikka
"…nhưng" -지만탄원하지만tanwonhajiman
"Nếu…" -면탄원하면tanwonhamyeon
Mục đích "để…" -려고탄원하려고tanwonharyeogo
Danh từ hoá -기탄원하기tanwonhagi
Định ngữ quá khứ탄원한tanwonhan
Định ngữ tương lai탄원할tanwonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to entreat, to solicit, to beg

Câu hỏi thường gặp

탄원하다 nghĩa là gì?

탄원하다 (động từ) nghĩa là khẩn cầu.

탄원하다 đọc thế nào?

탄원하다 đọc là tanwonhada (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)nwʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.