탄원하다
탄원하다 nghĩa là khẩn cầu.
Nghĩa của 탄원하다
Động từ
- Khẩn cầu.
Cách chia của 탄원하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 탄원해요tanwonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 탄원합니다tanwonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 탄원해tanwonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 탄원했어요tanwonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 탄원했습니다tanwonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 탄원하겠어요tanwonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 탄원하고tanwonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 탄원하는tanwonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 탄원한다tanwonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 탄원했다tanwonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 탄원합니까tanwonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 탄원하자tanwonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 탄원해라tanwonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 탄원합시오tanwonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 탄원해서tanwonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 탄원하니까tanwonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 탄원하지만tanwonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 탄원하면tanwonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 탄원하려고tanwonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 탄원하기tanwonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 탄원한tanwonhan |
| Định ngữ tương lai | 탄원할tanwonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to entreat, to solicit, to beg
Câu hỏi thường gặp
탄원하다 nghĩa là gì?
탄원하다 (động từ) nghĩa là khẩn cầu.
탄원하다 đọc thế nào?
탄원하다 đọc là tanwonhada (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)nwʌ̹nɦa̠da̠].