TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탄화수소

tanhwasuso [ˈtʰa̠(ː)nβwa̠sʰusʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 炭化水素 THÁN HÓA THỦY TỐ 炭 thán·化 hóa·水 thủy·素 tố

Lưu ý: âm Hán Việt “thán hóa thủy tố” — nghĩa tiếng Việt khác: 탄화수소 nghĩa là hiđrocacbon, khinh than. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

탄화수소 nghĩa là hiđrocacbon, khinh than.

Nghĩa của 탄화수소

Danh từ

  1. Hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ, hợp chất than nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 炭化水素 — hydrocarbon

Câu hỏi thường gặp

탄화수소 nghĩa là gì?

탄화수소 (danh từ) nghĩa là hiđrocacbon, khinh than.

탄화수소 đọc thế nào?

탄화수소 đọc là tanhwasuso (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)nβwa̠sʰusʰo̞].

Âm Hán Việt của 탄화수소 là gì?

탄화수소 viết bằng chữ Hán là 炭化水素, âm Hán Việt "thán hóa thủy tố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thán hóa thủy tố" trong tiếng Việt — 탄화수소 nghĩa là hiđrocacbon, khinh than.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.