탄화수소
Lưu ý: âm Hán Việt “thán hóa thủy tố” — nghĩa tiếng Việt khác: 탄화수소 nghĩa là hiđrocacbon, khinh than. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탄화수소 nghĩa là hiđrocacbon, khinh than.
Nghĩa của 탄화수소
Danh từ
- Hiđrocacbon, khinh than, than nhẹ, hợp chất than nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 炭化水素 — hydrocarbon
Câu hỏi thường gặp
탄화수소 nghĩa là gì?
탄화수소 (danh từ) nghĩa là hiđrocacbon, khinh than.
탄화수소 đọc thế nào?
탄화수소 đọc là tanhwasuso (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)nβwa̠sʰusʰo̞].
Âm Hán Việt của 탄화수소 là gì?
탄화수소 viết bằng chữ Hán là 炭化水素, âm Hán Việt "thán hóa thủy tố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thán hóa thủy tố" trong tiếng Việt — 탄화수소 nghĩa là hiđrocacbon, khinh than.