TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탈

tal [tʰa̠(ː)ɭ] giọng máy của trình duyệt

탈 nghĩa là mặt nạ, phi.

Nghĩa của 탈

Danh từ

nghĩa bóng
  1. Mặt nạ.

Tiền tố

脫 · THOÁT
  1. Phi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 탈

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 탈

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mask, especially those worn in traditional plays
  • Danh từ 頉 — mishap, trouble; accident; illness, sickness; flaw, fault; breakdown (of a machine, etc.)
  • Tiền tố 脫 — end of..., out of...; de-

Câu hỏi thường gặp

탈 nghĩa là gì?

탈 (danh từ, tiền tố) nghĩa là mặt nạ, phi.

탈 đọc thế nào?

탈 đọc là tal (romaja), IPA [tʰa̠(ː)ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.