TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

탑

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tap [tʰa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 塔

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

탑 nghĩa là tháp, chủ động.

Nghĩa của 탑

Danh từ

  1. Tháp.

Danh từ

tiếng lóng
  1. Chủ động.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 탑

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 탑

  • 탑파 — Tháp, chứa hài cốt vị sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 塔 — a tower or similar tall structure; a pagoda or such a monument that has evolved from the archaic stupa; The Tower (Tarot card)
  • Danh từ top

Câu hỏi thường gặp

탑 nghĩa là gì?

탑 (danh từ) nghĩa là tháp, chủ động.

탑 đọc thế nào?

탑 đọc là tap (romaja), IPA [tʰa̠p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.