탑
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tap
[tʰa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
탑 nghĩa là tháp, chủ động.
Nghĩa của 탑
Danh từ
- Tháp.
Danh từ
tiếng lóng- Chủ động.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 탑
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 탑
- 탑파 — Tháp, chứa hài cốt vị sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 塔 — a tower or similar tall structure; a pagoda or such a monument that has evolved from the archaic stupa; The Tower (Tarot card)
- Danh từ top
Câu hỏi thường gặp
탑 nghĩa là gì?
탑 (danh từ) nghĩa là tháp, chủ động.
탑 đọc thế nào?
탑 đọc là tap (romaja), IPA [tʰa̠p̚].